ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦削
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Thẳng đứng, dựng thẳng (diện mạo hoặc tư thế trông dựng cao, sừng sững)
直立貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sǒng
竦
xuē
削
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép