ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦剑
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Cầm kiếm; giương kiếm (dáng đứng cầm kiếm để chuẩn bị chiến đấu hoặc khoe binh khí)
仗剑;持剑。
sǒng
竦
jiàn
剑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép