ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦听
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Lắng nghe một cách cung kính; thành kính nghe (Hán-Việt: tống—nghe/ tôn kính khi nghe)
恭听。
sǒng
竦
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép