ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦峙
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Sừng sững, đứng thẳng cao (thường nói về núi, tường, cột...); ôm dáng đứng vững chãi
耸立;挺立。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sǒng
竦
zhì
峙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép