Bản dịch của từ 竦峭 trong tiếng Việt
竦峭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦峭 (Tính từ)
【sǒng qiào】
01
Cao, dốc và nhô lên; sườn núi cheo leo (gợi ý Hán-Việt: 竦〈sủng?〉-峭: cao nhọn, cheo leo)
高峻;陡峭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦峭
sǒng
竦
qiào
峭
Các từ liên quan
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
