Bản dịch của từ 竦异 trong tiếng Việt

竦异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦异 (Tính từ)

sǒng yì
01

Kỳ lạ; khác thường (mang sắc thái đặc biệt, hiếm gặp)

奇特;特异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦异

sǒng

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép