ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦息
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Nín thở vì sợ; nghẹn thở giữ hơi (do kinh hãi)
谓因恐惧而屏息。
sǒng
竦
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép