ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦惧
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
1.肃立惶恐。
Sợ hãi, khiếp sợ (竦通“悚”,表示惊恐畏惧)
2.恐惧。竦﹐通“悚”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sǒng
竦
jù
惧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép