Bản dịch của từ 竦拔 trong tiếng Việt

竦拔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦拔 (Tính từ)

sǒng bá
01

Cao vút, thẳng tắp; mô tả cây cối, tòa nhà hoặc dáng vẻ cao ngất, sừng sững (Hán-Việt: 'tung bạt' gợi hình cao lên).

高耸挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦拔

sǒng

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
拔丁抽楔
拔丛出类
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép