Bản dịch của từ 竦敬 trong tiếng Việt
竦敬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦敬 (Động từ)
【sǒng jìng】
01
Cảm thấy kính trọng, sợ mà kính (tục ngữ: đứng đắn, nghiêm trang khiến người ta kính nể)
肃然起敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦敬
sǒng
竦
jìng
敬
Các từ liên quan
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
敬上爱下
敬业
敬业乐群
