ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦淅
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Rùng mình, run rẩy (do sợ hãi hoặc lạnh)
颤抖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sǒng
竦
xī
淅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép