Bản dịch của từ 竦然 trong tiếng Việt
竦然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦然 (Tính từ)
【sǒng rán】
01
Thái độ cung kính, đứng đắn, rụt rè (thể hiện lòng tôn kính)
1.恭敬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kinh hãi, sợ hãi đến tê người; vẻ mặt/ tâm trạng lặng người vì hoảng sợ (「竦」=悚,sợ)
2.惊惧貌。竦﹐通“悚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦然
sǒng
竦
rán
然
Các từ liên quan
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
然不
然且
然乃
然信
然则
