Bản dịch của từ 竦秀 trong tiếng Việt

竦秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦秀 (Tính từ)

sǒng xiù
01

1.挺拔秀丽。

Ví dụ
02

Trang nghiêm, tao nhã; phong thái đứng đắn, có vẻ đĩnh đạc (Hán-Việt: tốn tú/ tốn = cao; tú = xinh, tao nhã)

2.庄重文雅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦秀

sǒng

xiù

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép