ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦立
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
1.耸立;挺立。
Đứng khoanh người, cúi đầu thành kính; đứng trang nghiêm (thể hiện sự kính trọng)
2.恭敬地站着。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sǒng
竦
lì
立
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép