Bản dịch của từ 竦立 trong tiếng Việt

竦立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦立 (Động từ)

sǒng lì
01

1.耸立;挺立。

Ví dụ
02

Đứng khoanh người, cúi đầu thành kính; đứng trang nghiêm (thể hiện sự kính trọng)

2.恭敬地站着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦立

sǒng

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
立业
立业安邦
立主
立义
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép