Bản dịch của từ 竦竣 trong tiếng Việt

竦竣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦竣 (Tính từ)

sǒng jùn
01

Nghiêm chính, ngay thẳng; thái độ đoan chính, không khoan nhượng (Hán Việt: nghiêm trùng/đoan chính)

严正耿直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦竣

sǒng

jùn

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
竣事
竣尽
竣工
竣役
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép