ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦竦
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
1.高耸貌。
2.耸动貌;颤抖貌。
sǒng
竦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép