Bản dịch của từ 竦竦 trong tiếng Việt

竦竦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦竦 (Cụm từ)

sóng sǒng
01

1.高耸貌。

Ví dụ
02

2.耸动貌;颤抖貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦竦

sǒng

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
竦勇
竦听
竦垒
竦峙
竦峭
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép