ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竦肩
Bảng phân tích âm vị 竦
Sǒng
Nhún vai (thể hiện ngạc nhiên, sững sờ); 竦通“耸”, ý là co lên/nhấc lên vai.
耸肩。表示震惊。竦﹐通“耸”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sǒng
竦
jiān
肩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép