Bản dịch của từ 竦论 trong tiếng Việt
竦论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦论 (Danh từ)
【sǒng lùn】
01
Lời bàn tán giật gân, chuyện nói làm người nghe hoang mang (dịch theo chữ Hán: 'lời làm người đứng tim')
耸人听闻的议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦论
sǒng
竦
lùn
论
Các từ liên quan
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
论不定
论世
论世知人
论主
