Bản dịch của từ 竦诮 trong tiếng Việt

竦诮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦诮 (Động từ)

sǒng qiào
01

Cùng nhau nhạo báng, tranh nhau châm chọc (tụ họp rồi cười nhạo, dè bỉu người khác)

争相讥笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦诮

sǒng

qiào

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép