Bản dịch của từ 竦身 trong tiếng Việt

竦身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦身 (Cụm từ)

sǒng shēn
01

耸身﹐纵身向上跳。竦﹐通“耸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦身

sǒng

shēn

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép