Bản dịch của từ 竦辔 trong tiếng Việt

竦辔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦辔 (Động từ)

sǒng pèi
01

Nới dây cương, thả lỏng dây cương khi cưỡi ngựa (cho ngựa đi tự nhiên)

纵辔。谓骑马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦辔

sǒng

pèi

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép