Bản dịch của từ 竦震 trong tiếng Việt
竦震
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦震 (Tính từ)
【sǒng zhèn】
01
Sửng sốt; kinh ngạc đến sững người (tương tự “bị chấn động, nổi da gà vì kinh hoảng” trong tình huống bất ngờ)
犹震惊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦震
sǒng
竦
zhèn
震
Các từ liên quan
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
震业
震中
震主之威
震仪
震位
