Bản dịch của từ 竦骇 trong tiếng Việt

竦骇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦骇 (Động từ)

sǒng hài
01

Làm kinh hoàng, làm chấn động; làm hoảng sợ và xáo trộn (gây xúc động mạnh, phiền loạn)

惊扰;震惊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦骇

sǒng

hài

Các từ liên quan

竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép