Bản dịch của từ 竩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (tình nghĩa, bạn bè thân thiết như trong câu “bạn bè đồng hành” – dễ nhớ vì “dị” gần âm với “dịu” trong tiếng Việt, gợi nhớ sự thân thiện).

同“谊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竩
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép