Bản dịch của từ 竫 trong tiếng Việt
竫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
竫 (Tính từ)
【jìng】
01
Yên tĩnh, im lặng (như câu “~立安坐而至者,因其械也” nghĩa là đứng yên, ngồi yên đến nơi)
安静:“~立安坐而至者,因其械也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bịa đặt, dựng chuyện (như việc nặn ra câu chuyện không có thật)
捏造。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tốt, thiện (chỉ sự tốt đẹp, thiện lành)
善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xưa dùng thay cho “靖”, nghĩa là khiêm nhường, lễ phép
古通“靖”,谦恭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
