Bản dịch của từ 竫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jìng
01

Yên tĩnh, im lặng (như câu “~立安坐而至者因其械也” nghĩa là đứng yên, ngồi yên đến nơi)

安静:“~立安坐而至者,因其械也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bịa đặt, dựng chuyện (như việc nặn ra câu chuyện không có thật)

捏造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tốt, thiện (chỉ sự tốt đẹp, thiện lành)

善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Xưa dùng thay cho “”, nghĩa là khiêm nhường, lễ phép

古通“靖”,谦恭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竫
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Hình thái radical:
⿰,立,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép