Bản dịch của từ 竫嘿 trong tiếng Việt

竫嘿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

竫嘿 (Tính từ)

jìng hēi
01

Im lặng, không nói gì, giữ im lặng hoàn toàn

静默;缄默。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竫嘿

jìng

hēi

Các từ liên quan

竫人
竫言
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
竫
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Hình thái radical:
⿰,立,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép