Bản dịch của từ 竭命 trong tiếng Việt

竭命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

竭命 (Động từ)

jié mìng
01

Dốc hết sức lực, tận tâm tận lực làm việc theo lệnh, hết lòng phục vụ.

尽忠授命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭命

jié

mìng

Các từ liên quan

竭力
竭力虔心
竭尽
竭尽全力
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép