Bản dịch của từ 竭节 trong tiếng Việt

竭节

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

竭节 (Động từ)

jié jié
01

Tận tâm tận lực; giữ vững đạo nghĩa, trung thành với lý tưởng hoặc nhiệm vụ

尽忠;坚持操守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭节

jié

jié

Các từ liên quan

竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép