Bản dịch của từ 竮 trong tiếng Việt
竮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
竮 (Danh từ)
【píng】
01
Chữ 竮 thường dùng trong từ ghép 竛竮, xem chữ 竛 để hiểu thêm (giống như cặp đôi bạn thân trong từ Hán Việt).
〔竛~〕见“竛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𥩵, 𨂲, 幷, 并
- Hình thái radical:
- ⿰,立,屏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一乚一丿丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憑
㵗
軿
泙
箳
淜
䍈
缾
枰
焩
凭
帲
竩
竒
䇏
䇊
竎
竏
䇎
童
竤
站
竣
竭
塽
鋮
睾
禢
嘚
嫘
漛
劀
㥽
豩
緀
関
