Bản dịch của từ 竮竛 trong tiếng Việt
竮竛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
竮竛 (Tính từ)
【píng líng】
01
Cô đơn, nguy khốn; cảnh thế cô, bơ vơ (từ Hán cổ, miêu tả trạng thái đơn độc, nguy hiểm)
孤危貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竮竛
pīng
竮
líng
竛
Các từ liên quan
竛竮
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𥩵, 𨂲, 幷, 并
- Hình thái radical:
- ⿰,立,屏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一乚一丿丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憑
㵗
軿
泙
箳
淜
䍈
缾
枰
焩
凭
帲
竩
竒
䇏
䇊
竎
竏
䇎
童
竤
站
竣
竭
塽
鋮
睾
禢
嘚
嫘
漛
劀
㥽
豩
緀
関
