Bản dịch của từ 端午节 trong tiếng Việt

端午节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端午节 (Danh từ)

duān wǔ jié
01

Tết Đoan Ngọ

中国、越南等东亚国家的传统节日,在每年农历五月初五,有吃粽子、吃时令水果、赛龙舟等习俗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端午节

duān

jié

Các từ liên quan

端一
端严
端丽
端五
午上
午休
午供
午初
午刻
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép