Bản dịch của từ 端子 trong tiếng Việt

端子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端子 (Danh từ)

duān zi
01

Một loại muôi/đong nhỏ có cán dài dùng ở tiệm xưa để múc nước tương, dầu hỏa hoặc rượu (đong từng lần nhỏ)

旧日小铺子里卖出酱油、煤油或酒时所使用的长柄小型量器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端子

duān

zi

端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép