Bản dịch của từ 端紫 trong tiếng Việt

端紫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端紫 (Danh từ)

duān zǐ
01

Tên gọi nhân hóa của đáy mực tím Đoan Khê.

为端溪紫石砚所取的拟人化的名字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端紫

duān

Các từ liên quan

端一
端严
端丽
端五
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép