Bản dịch của từ 端罩 trong tiếng Việt

端罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端罩 (Danh từ)

duān zhào
01

Một loại áo lễ phục quý hiếm của triều đại nhà Thanh, thường chỉ có vua chúa mới được mặc.

清代一种极珍贵的皮制礼服。其式似裘衣而较宽﹐长毛外向﹐左右衩微高﹐各悬飘带一。虽亲王亦非赐赉不能服。参阅清抟沙拙老《闲处光阴》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端罩

duān

zhào

Các từ liên quan

端一
端严
端丽
端五
罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép