Bản dịch của từ 端重 trong tiếng Việt

端重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端重 (Tính từ)

duān zhòng
01

Đứng đắn, nghiêm túc

2.端正凝重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh lịch, đứng đắn

1.端庄稳重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端重

duān

zhòng

Các từ liên quan

端一
端严
端丽
端五
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép