Bản dịch của từ 端门 trong tiếng Việt

端门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端门 (Cụm từ)

duān mén
01

宫殿的正门。。史记.卷九.吕太后本纪:「代王即夕入未央宫。有谒者十人持戟卫端门,曰:『天子在也,足下何为者而入?』」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端门

duān

mén

端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép