Bản dịch của từ 竰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

◎ Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, tương đương 1/100 lít (nhớ như 'lí' nhỏ, chỉ một phần nhỏ của lít).

◎ 公制容量单位“厘升”的旧译。

Ví dụ
竰
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿰,立,厘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép