ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竱
Bảng phân tích âm vị 竱
Zhuǎn
Bằng nhau, tương đương, đều đều như nhau (như các con số đều truấn nhau).
等;相当;均齐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép