ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竳
Bảng phân tích âm vị 竳
Dēng
〔~~〕dáng đứng thẳng, đứng vững như cây đăng (cột) trong sân đình.
〔~~〕站立的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép