Bản dịch của từ 竳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

dēng
01

〔~~〕dáng đứng thẳng, đứng vững như cây đăng (cột) trong sân đình.

〔~~〕站立的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竳
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿰,立,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép