Bản dịch của từ 竷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎn
01

Vừa hát vừa múa, như điệu múa dân gian Việt Nam

边歌边舞。

Ví dụ
02

Một loại nhạc cụ dây cổ xưa, tương tự như đàn hạc

一种乐器,即箜篌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ tượng thanh, âm thanh của trống vang dội

象声词,鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Âm thanh hài hòa, dễ nghe như tiếng nhạc du dương

和谐悦耳的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竷
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
坎, 扻, 𣫡
Hình thái radical:
⿰,章,⿱,夅,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一乚丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép