Bản dịch của từ 竷竷 trong tiếng Việt

竷竷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

竷竷 (Động từ)

kán kǎn
01

Vừa hát vừa múa, biểu diễn trong lúc hát.

边歌边舞貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竷竷

kǎn

竷
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
坎, 扻, 𣫡
Hình thái radical:
⿰,章,⿱,夅,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一乚丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép