Bản dịch của từ 竹光 trong tiếng Việt

竹光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹光 (Tính từ)

zhú guāng
01

Mô tả bề ngoài của thân tre: vỏ tre (bề mặt) bóng mịn

2.谓竹子表皮光滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng/ánh bóng xuyên qua rừng tre; ánh sáng trong lùm tre (gợi hình, thi vị)

1.竹林中的光影。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹光

zhú

guāng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
光临
光亮
光仪
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép