Bản dịch của từ 竹兵 trong tiếng Việt

竹兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹兵 (Danh từ)

zhú bīng
01

Dụng cụ/đồ binh làm từ tre của người xưa (vũ khí bằng tre); chữ ở đây nghĩa là binh khí, dụng cụ chiến đấu

古代蜀人以竹为弓矢﹐故称竹兵。兵﹐兵器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹兵

zhú

bīng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép