Bản dịch của từ 竹册 trong tiếng Việt

竹册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹册 (Danh từ)

zhú cè
01

Sách/phiến tre (dùng làm ấn tín hoặc văn bản khi phong tước, ghi trên những dải/phiến tre); cụ thể: chiếc ấn/đĩa tre dùng trong lễ冊封

册封大臣时所用的竹简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹册

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
册书
册免
册函
册功
册勋
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép