Bản dịch của từ 竹凤 trong tiếng Việt

竹凤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹凤 (Cụm từ)

zhú fèng
01

凤凰。传说凤鸟非竹实不食﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹凤

zhú

fèng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép