Bản dịch của từ 竹头木屑 trong tiếng Việt

竹头木屑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹头木屑 (Tính từ)

zhú tóu mù xiè
01

Đầu tre mảnh gỗ; vật thừa có thể tận dụng; Mùn cưa từ tre; Mùn cưa từ gỗ

竹头木屑是指从竹子或木材的切割、加工过程中产生的细小木屑。 它们通常用于制作工艺品、填充材料或作为燃料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹头木屑

zhú

tóu

xiè

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
头一无二
头七
头上
头上安头
木三对
木上座
木下三郎
木丸
屑临
屑侯
屑如
屑子
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép