Bản dịch của từ 竹夹膝 trong tiếng Việt

竹夹膝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹夹膝 (Cụm từ)

zhú jiā xī
01

即竹夫人。唐陆龟蒙有《以竹夹膝寄赠袭美》诗,皮日休有《鲁望以竹夹膝见寄因次韵酬谢》诗。参见“竹夫人”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹夹膝

zhú

jiā

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép