Bản dịch của từ 竹姬 trong tiếng Việt

竹姬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹姬 (Danh từ)

zhú jī
01

Nhân vật/tiểu thuyết tên 竹姬 (tức '竹夫人') — bà/tiểu thư có tên liên quan đến trúc; dùng như tên riêng trong truyện truyền thuyết hoặc lịch sử dân gian

即竹夫人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹姬

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép