Bản dịch của từ 竹宫 trong tiếng Việt

竹宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹宫 (Danh từ)

zhú gōng
01

Cung điện/phòng ốc làm bằng tre; tòa nhà bằng tre (gợi hình: như nhà tre, cung tre)

1.用竹建造的宫室。

Ví dụ
02

Đồ lễ / bàn thờ nhỏ dùng để lập miếu, đặt tại sân làng hoặc nhà thờ họ (tên gọi cổ: chung chung chỉ các miếu, bát hương)

2.作祠坛的泛称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹宫

zhú

gōng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
宫主
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép