Bản dịch của từ 竹布 trong tiếng Việt

竹布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹布 (Danh từ)

zhú bù
01

Vải làm từ tre; loại vải thưa/giấy tre dệt giống vải (竹疏布)

1.即竹疏布。

Ví dụ
02

2.指淡蓝色的布纹致密的棉布﹐常用来做夏季服装。也有白色的﹐叫白竹布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹布

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
布丁
布代
布令
布伍
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép